cờ lê
/kɜːˈleɪ/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English clay
thông thường
Loại đất sét có màu vàng nhạt, thường được sử dụng trong sản xuất đồ gốm.
Nghệ nhân sử dụng cờ lê để tạo ra các tác phẩm gốm đẹp.
Nghệ nhân sử dụng loại đất sét này để tạo ra các tác phẩm gốm.
💡
Tên gọi 'cờ lê' trong tiếng Việt là từ mượn từ tiếng Anh 'clay'.
Cụm từ kết hợp
đất cờ lêloại đất sét có màu vàng nhạtđồ gốm cờ lêđồ gốm được làm từ loại đất sét này
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'cờ lê' thường được dùng để chỉ loại đất sét có màu vàng nhạt, không phải tất cả các loại đất sét.
📖Nguồn gốc từ
Từ mượn từ tiếng Anh 'clay', có nghĩa là 'đất sét'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cờ lê' thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và thủ công mĩ nghệ.
Phân tích từ
cờ
tên gọi trong tiếng Việt
prefixlê
từ gốc tiếng Anh 'clay'
rootTừ Điển Tiếng Việt