For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cắt giảm thủ tục

/kat ɟiəm tʰu tɨk/
phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng

Giảm bớt các thủ tục hành chính hoặc thủ tục pháp lý để đơn giản hóa quá trình hoặc tăng hiệu quả

Chính phủ đã thông qua các biện pháp cắt giảm thủ tục để hỗ trợ doanh nghiệp

Chính phủ đã thông qua các biện pháp cắt giảm thủ tục để hỗ trợ doanh nghiệp

💡

Thường được áp dụng trong các chính sách kinh tế hoặc cải cách hành chính

⚖️Luật
trang trọng

Giảm số lượng hoặc độ phức tạp của các thủ tục pháp lý trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý

Luật mới đã cắt giảm thủ tục trong việc thành lập công ty

Luật mới đã cắt giảm thủ tục trong việc thành lập công ty

💡

Thường liên quan đến việc đơn giản hóa các thủ tục pháp lý để tăng tốc độ và giảm chi phí

Cụm từ kết hợp

cắt giảm thủ tục hành chínhGiảm bớt các thủ tục hành chínhcắt giảm thủ tục pháp lýGiảm bớt các thủ tục pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

giải phóng thủ tụccụm từ
Giảm bớt hoặc loại bỏ các thủ tục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh tế, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'cắt giảm chi phí'

Cắt giảm thủ tục không liên quan đến chi phí, mà liên quan đến việc giảm bớt các bước hoặc quy trình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cắt giảm' có nghĩa là giảm bớt, 'thủ tục' là các bước hoặc quy trình cần thực hiện. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải cách hành chính hoặc pháp lý.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc các chính sách cải cách.

Phân tích từ

cắt giảm
giảm bớt
verb
+
thủ tục
các bước hoặc quy trình cần thực hiện
noun
✎ Ghi chú vào May 25, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →