cắt giảm thủ tục
đơn giản hóa quy trình hành chínhChính phủ đang nỗ lực cắt giảm thủ tục hành chính để thúc đẩy kinh tế.
Chính phủ đang cố gắng đơn giản hóa các quy trình hành chính nhằm thúc đẩy nền kinh tế.
Loại bỏ hoặc đơn giản hóa các bước, giấy tờ không cần thiết trong quá trình xử lý hành chính nhằm tăng hiệu quả.
Dự án cắt giảm thủ tục đăng ký doanh nghiệp đã giảm thời gian xử lý từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.
Dự án đơn giản hóa thủ tục đăng ký doanh nghiệp đã rút ngắn thời gian xử lý từ 10 ngày xuống còn 3 ngày.
Cắt giảm thủ tục xin cấp phép xây dựng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian.
Đơn giản hóa thủ tục xin cấp phép xây dựng giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và thời gian.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, nghị định, hoặc báo cáo chính phủ về cải cách hành chính.
Giảm bớt sự phức tạp, rườm rà trong các quy trình, thủ tục nhằm tối ưu hóa hoạt động.
Công ty đã cắt giảm thủ tục nội bộ để nâng cao năng suất lao động.
Doanh nghiệp đã đơn giản hóa các quy trình nội bộ nhằm tăng cường hiệu suất làm việc.
Áp dụng trong quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành có quy trình phức tạp như ngân hàng, logistics.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cắt giảm thủ tục' với 'đơn giản hóa thủ tục'
'Cắt giảm thủ tục' thường nhấn mạnh việc loại bỏ các bước không cần thiết, trong khi 'đơn giản hóa thủ tục' có thể bao gồm cả việc tinh giản hoặc tối ưu hóa các bước còn lại. Trong văn bản pháp luật, 'cắt giảm' thường được ưu tiên sử dụng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ nên được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc quản lý doanh nghiệp. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày không liên quan đến thủ tục hành chính.
Nguồn gốc từ
Từ 'cắt giảm' (giảm bớt, loại bỏ) kết hợp với 'thủ tục' (quy trình, giấy tờ cần thiết trong hành chính). 'Thủ tục' có nguồn gốc Hán-Việt (手續), trong khi 'cắt giảm' là sự kết hợp từ động từ 'cắt' (loại bỏ) và 'giảm' (làm nhỏ lại).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo cải cách hành chính, hoặc tuyên bố của chính phủ. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến hành chính/quản lý.