Looking up...
Giảm bớt các thủ tục hành chính hoặc thủ tục pháp lý để đơn giản hóa quá trình hoặc tăng hiệu quả
Chính phủ đã thông qua các biện pháp cắt giảm thủ tục để hỗ trợ doanh nghiệp
Chính phủ đã thông qua các biện pháp cắt giảm thủ tục để hỗ trợ doanh nghiệp
Thường được áp dụng trong các chính sách kinh tế hoặc cải cách hành chính
Giảm số lượng hoặc độ phức tạp của các thủ tục pháp lý trong các giao dịch hoặc thủ tục pháp lý
Luật mới đã cắt giảm thủ tục trong việc thành lập công ty
Luật mới đã cắt giảm thủ tục trong việc thành lập công ty
Thường liên quan đến việc đơn giản hóa các thủ tục pháp lý để tăng tốc độ và giảm chi phí
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo kinh tế, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Cắt giảm thủ tục không liên quan đến chi phí, mà liên quan đến việc giảm bớt các bước hoặc quy trình.
Từ 'cắt giảm' có nghĩa là giảm bớt, 'thủ tục' là các bước hoặc quy trình cần thực hiện. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cải cách hành chính hoặc pháp lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế hoặc các chính sách cải cách.