Cẩu lương
/kə̂w lɨəŋ/noun★Trung cấp
thông thường
Tiền lương của người lao động, thường được trả hàng tháng.
Cẩu lương của tôi không đủ để chi tiêu.
Tiền lương của tôi không đủ để chi tiêu.
💡
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền lương.
Cụm từ kết hợp
nhận cẩu lươngnhận tiền lươngtăng cẩu lươngtăng tiền lương
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
cấp lươngcụm từ
tiền lương được cấp cho người lao động
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cẩu lương thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền lương của người lao động.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cẩu' trong tiếng Việt có nghĩa là 'cấp' hoặc 'cho', còn 'lương' là 'tiền lương'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ tiền lương của người lao động.
Phân tích từ
cẩu
cấp, cho
rootlương
tiền lương
rootTừ Điển Tiếng Việt