Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lương

/lɨəŋ˧/
nounverb★Trung cấp— tiền công nhận được
trang trọng

Tiền công được trả cho người lao động sau khi hoàn thành công việc, thường theo định kỳ (tháng, tuần).

Công ty tăng lương cho nhân viên sau 6 tháng làm việc.

Công ty nâng mức tiền công cho nhân viên sau nửa năm làm việc.

Lương của anh ấy cao hơn mức trung bình ngành.

Khoản tiền công anh ấy nhận được cao hơn mức trung bình trong ngành.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp luật lao động hoặc quản trị nhân sự.

trang trọng

Sự thưởng hoặc bồi thường thêm ngoài tiền lương cơ bản.

Anh ấy nhận được lương thưởng cuối năm vì thành tích xuất sắc.

Anh ấy nhận được khoản tiền thưởng thêm vào cuối năm nhờ thành tích xuất sắc.

💡

Có thể bao gồm thưởng doanh thu, thưởng hiệu suất hoặc các khoản phụ cấp khác.

văn chương

Sự đền bù xứng đáng cho công sức bỏ ra.

Công việc vất vả nhưng phần thưởng xứng đáng.

Công việc nặng nhọc nhưng sự đền bù xứng đáng.

💡

Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

lương cơ bảntiền lương không bao gồm thưởng hay phụ cấplương thángtiền lương được trả hàng thánglương thưởngtổng tiền lương và thưởngtăng lươngnâng mức tiền cônglương hưutiền trợ cấp hàng tháng cho người nghỉ hưulương nettiền lương thực nhận sau khi trừ các khoảnlương grosstiền lương trước khi trừ các khoản

Từ đồng nghĩa

tiền côngtiền lươngthù laobổng lộc

Từ trái nghĩa

phạttrừ lươngthiệt hại

Cụm từ liên quan

lương 3Pcụm từ
hệ thống trả lương dựa trên vị trí (Position), năng lực (Performance), đóng góp (Person contribution)
lương ảocụm từ
tiền lương không thực tế hoặc không đủ sống
lương tâmcụm từ
sự lương thiện, đạo đức trong hành động

💡Mẹo hay

Phân biệt 'lương' và 'tiền công'

'Lương' thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật. 'Tiền công' thiên về ngữ cảnh lao động phổ thông hoặc thương lượng trực tiếp giữa người lao động và người sử dụng lao động.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'lương' trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết hợp đồng lao động, báo cáo tài chính hoặc trao đổi với cấp trên, nên sử dụng 'lương' thay vì 'tiền công' để thể hiện sự trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '俸祿' (phong lộc), vốn chỉ tiền lương và lộc phẩm thời phong kiến. Du nhập vào tiếng Việt qua chữ Nôm và dần biến đổi thành 'lương' trong ngữ cảnh hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt hiện đại, 'lương' thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (tháng, tuần) hoặc loại hình (cơ bản, thưởng). 2. Không nên nhầm lẫn 'lương' (tiền công) với 'lượng' (số lượng) trong viết. 3. Trong văn viết hành chính, 'lương' thường viết tắt là 'l.' (ví dụ: l. 5 triệu).

Phân tích từ

lương
tiền công nhận được
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.