Looking up...
Tiền công được trả cho người lao động sau khi hoàn thành công việc, thường theo định kỳ (tháng, tuần).
Công ty tăng lương cho nhân viên sau 6 tháng làm việc.
Công ty nâng mức tiền công cho nhân viên sau nửa năm làm việc.
Lương của anh ấy cao hơn mức trung bình ngành.
Khoản tiền công anh ấy nhận được cao hơn mức trung bình trong ngành.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, pháp luật lao động hoặc quản trị nhân sự.
Sự thưởng hoặc bồi thường thêm ngoài tiền lương cơ bản.
Anh ấy nhận được lương thưởng cuối năm vì thành tích xuất sắc.
Anh ấy nhận được khoản tiền thưởng thêm vào cuối năm nhờ thành tích xuất sắc.
Có thể bao gồm thưởng doanh thu, thưởng hiệu suất hoặc các khoản phụ cấp khác.
Sự đền bù xứng đáng cho công sức bỏ ra.
Công việc vất vả nhưng phần thưởng xứng đáng.
Công việc nặng nhọc nhưng sự đền bù xứng đáng.
Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ biểu cảm.
'Lương' thường mang tính trang trọng hơn và được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật. 'Tiền công' thiên về ngữ cảnh lao động phổ thông hoặc thương lượng trực tiếp giữa người lao động và người sử dụng lao động.
Khi viết hợp đồng lao động, báo cáo tài chính hoặc trao đổi với cấp trên, nên sử dụng 'lương' thay vì 'tiền công' để thể hiện sự trang trọng.
Từ tiếng Hán '俸祿' (phong lộc), vốn chỉ tiền lương và lộc phẩm thời phong kiến. Du nhập vào tiếng Việt qua chữ Nôm và dần biến đổi thành 'lương' trong ngữ cảnh hiện đại.
1. Trong tiếng Việt hiện đại, 'lương' thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (tháng, tuần) hoặc loại hình (cơ bản, thưởng). 2. Không nên nhầm lẫn 'lương' (tiền công) với 'lượng' (số lượng) trong viết. 3. Trong văn viết hành chính, 'lương' thường viết tắt là 'l.' (ví dụ: l. 5 triệu).