cái

/kaːj˧˦/
classifierCơ bản
thông thường

từ phân loại dùng trước danh từ để chỉ một vật cụ thể hoặc một thực thể riêng biệt

Cái này đẹp quá!

Nói về một vật cụ thể đang được chỉ

Anh có cái này không?

Hỏi về một vật cụ thể

💡

Dùng với danh từ để phân loại và chỉ định

Cụm từ kết hợp

cái gì đómột vật cụ thể nào đócái nàyvật nàycái kiavật kia

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cái gìcụm từ
vật gì
cái nàycụm từ
vật này

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'cái' trước danh từ để chỉ một vật cụ thể, không dùng với danh từ trừu tượng

Quy tắc vàng

Phân loại chính xác

Dùng 'cái' với danh từ đếm được, không dùng với danh từ không đếm được

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, phát triển từ ngữ pháp phân loại

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trước danh từ để phân loại và chỉ định một vật cụ thể

Phân tích từ

cái
phân loại
root
Từ Điển Tiếng Việt