các

/kaːk/
định từ chỉ nhiều người hoặc vật

Các bạn hãy lắng nghe kỹ.

Người nghe được khuyến khích lắng nghe cẩn thận.


trang trọng

Định từ dùng để chỉ nhiều người hoặc vật

Các sinh viên đã hoàn thành bài tập.

Những sinh viên đã làm xong bài tập.

Các quy tắc này rất quan trọng.

Các quy định này rất cần thiết.

Thường dùng trước danh từ số nhiều.

Cụm từ kết hợp

các bạndùng khi nói với nhiều ngườicác quy tắcdùng khi nói về nhiều quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

các bạncụm từ
dùng khi nói với nhiều người
các quy tắccụm từ
dùng khi nói về nhiều quy định

Mẹo hay

Sử dụng 'các'

Dùng 'các' khi muốn chỉ nhiều người hoặc vật một cách chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ số ít

Không dùng 'các' với danh từ số ít, chỉ dùng với danh từ số nhiều.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Việt, từ 'các' có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'một số'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chung chung của một nhóm.

Phân tích từ

các
nhiều
root
Từ Điển Tiếng Việt