Cá nhân hóa cao độ
/kaː nɲən hwaː kaːw ɗo̞ʔ/Tùy chỉnh hoặc điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân một cách chuyên nghiệp và chi tiết
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cá nhân hóa cao độ cho mỗi khách hàng.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh chuyên nghiệp cho mỗi khách hàng.
Phần mềm này hỗ trợ cá nhân hóa cao độ cho từng người dùng.
Phần mềm này hỗ trợ tùy chỉnh cao cấp cho từng người dùng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và dịch vụ khách hàng.
⚡Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'tùy chỉnh cơ bản'
Cá nhân hóa cao độ khác với tùy chỉnh cơ bản bởi mức độ chi tiết và chuyên nghiệp cao hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cá nhân hóa' có gốc từ 'cá nhân' (cá nhân) và 'hóa' (làm cho trở thành), 'cao độ' (mức độ cao).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và dịch vụ khách hàng để mô tả việc tùy chỉnh một cách chuyên nghiệp và chi tiết.