cá nước ngọt

/kaː nɨək ŋɔt/
phraseCơ bản
trang trọng

Cá sống trong môi trường nước ngọt, không phải là cá biển

Cá nước ngọt như cá chép và cá tra thường sống trong sông, hồ và ao.

Cá nước ngọt như cá chép và cá tra thường sống trong sông, hồ và ao.

💡

Thường dùng để phân biệt với cá biển (cá sống trong môi trường nước mặn).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong sinh học, sinh thái học và ngành thủy sản.

Phân tích từ

root
+
nước
nước
root
+
ngọt
ngọt (không mặn)
root
Từ Điển Tiếng Việt