cá lớn nứt cá bé
kẻ mạnh ức hiếp kẻ yếuTrong xã hội, cá lớn nứt cá bé là chuyện thường thấy khi người có quyền lợi lấn át người yếu thế.
Trong bối cảnh xã hội, việc kẻ mạnh lợi dụng quyền lực để áp bức kẻ yếu là điều phổ biến.
hành động của kẻ có quyền lực hoặc sức mạnh lấn át, áp bức người yếu thế hơn
Anh ấy là giám đốc nên lúc nào cũng cá lớn nứt cá bé với nhân viên cấp dưới.
Vì là giám đốc, anh ta thường xuyên lợi dụng vị trí để áp bức nhân viên.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, công việc hoặc quan hệ giữa các cá nhân có sự chênh lệch về quyền lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'cá lớn nứt cá bé' và 'lấy thịt đè người'
'Cá lớn nứt cá bé' nhấn mạnh vào hành động áp bức bởi sự chênh lệch sức mạnh hoặc quyền lực, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc. 'Lấy thịt đè người' nhấn mạnh vào hành động dùng sức mạnh vật chất hoặc tinh thần để áp bức, thường trong bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng.
Quy tắc vàng
Khi nào sử dụng 'cá lớn nứt cá bé'?
Sử dụng khi muốn chỉ trích hành vi lạm dụng quyền lực hoặc sức mạnh để áp bức kẻ yếu thế, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội hoặc công việc.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh cá lớn (cá trưởng thành, khỏe mạnh) có thể 'nứt' (làm vỡ, nghiền nát) cá bé (cá nhỏ, yếu ớt) trong tự nhiên, tượng trưng cho hành động áp bức kẻ yếu bởi kẻ mạnh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc quan hệ giữa các cá nhân có sự chênh lệch về quyền lực hoặc sức mạnh. Có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi lạm dụng quyền lực.