cá biển
cá sống ở biểnHôm nay anh mua cá biển tươi để nấu canh.
Anh mua cá biển để nấu canh, nghĩa là anh mua cá sống ở biển để nấu canh.
chung
cá sống ở biển
Cá biển thường có màu sắc sặc sỡ hơn cá nước ngọt.
Cá biển thường có màu sắc sặc sỡ hơn cá nước ngọt vì môi trường sống khác nhau.
Cá biển là một nhóm cá sống ở biển, khác với cá nước ngọt.
Cụm từ kết hợp
cá biển tươicá biển mới bắt, chưa bị hỏngcá biển khôcá biển đã được phơi khô
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt cá biển và cá nước ngọt
Cá biển sống ở biển, còn cá nước ngọt sống ở sông, hồ, ao.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng 'cá biển' khi nói về cá sống ở biển, không dùng cho cá nước ngọt.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cá' (cá) và 'biển' (biển), mô tả cá sống ở biển.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân biệt với cá nước ngọt.
Phân tích từ
cá
cá
rootbiển
biển
rootTừ Điển Tiếng Việt