cá biển
/kaː˧˩˧ ɓiə̰n˨˩˦/noun★Cơ bản
trang trọng
Cá sống trong môi trường nước mặn, thường ở đại dương hoặc biển
Cá biển như cá chép, cá ngừ, và cá thu là những loài phổ biến.
Cá biển như cá chép, cá ngừ, và cá thu là những loài phổ biến.
Ngư dân thường bắt cá biển để bán vào thị trường.
Ngư dân thường bắt cá biển để bán vào thị trường.
💡
Khác với cá nước ngọt, cá biển thường có khả năng chịu được nước mặn và có thể di chuyển xa hơn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cá' (fish) kết hợp với 'biển' (sea/ ocean) để chỉ loài cá sống ở biển.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để phân biệt với cá nước ngọt (cá sống trong sông, hồ).
Phân tích từ
cá
cá
rootbiển
biển
rootTừ Điển Tiếng Việt