cá biển

/kaː˧˦ ʔɓiən˧ˀ˦˨/
cá sống ở biển

Hôm nay anh mua cá biển tươi để nấu canh.

Anh mua cá biển để nấu canh, nghĩa là anh mua cá sống ở biển để nấu canh.


chung

cá sống ở biển

Cá biển thường có màu sắc sặc sỡ hơn cá nước ngọt.

Cá biển thường có màu sắc sặc sỡ hơn cá nước ngọt vì môi trường sống khác nhau.

Cá biển là một nhóm cá sống ở biển, khác với cá nước ngọt.

Cụm từ kết hợp

cá biển tươicá biển mới bắt, chưa bị hỏngcá biển khôcá biển đã được phơi khô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cá biển khôcụm từ
cá biển đã được phơi khô
cá biển tươicụm từ
cá biển mới bắt, chưa bị hỏng

Mẹo hay

Phân biệt cá biển và cá nước ngọt

Cá biển sống ở biển, còn cá nước ngọt sống ở sông, hồ, ao.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'cá biển' khi nói về cá sống ở biển, không dùng cho cá nước ngọt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá' (cá) và 'biển' (biển), mô tả cá sống ở biển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt với cá nước ngọt.

Phân tích từ

root
+
biển
biển
root
Từ Điển Tiếng Việt