cá
/kaː˧˦/Con vật có vây và sống dưới nước, thường có vảy và hơi thở bằng mang
Anh ấy thích đi câu cá vào buổi sáng.
He enjoys fishing in the morning.
Cá chép là một loài cá phổ biến trong các ao hồ.
Carp is a common fish species in ponds and lakes.
Từ 'cá' thường được dùng để chỉ các loài cá nước ngọt và nước mặn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'cá' chính xác
Khi nói về cá, hãy chú ý phân biệt giữa cá nước ngọt và cá biển bằng cách thêm từ 'biển' hoặc 'ngọt' nếu cần.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt cá và ngư
Trong tiếng Việt hiện đại, 'cá' và 'ngư' có thể dùng thay thế nhau, nhưng 'cá' được sử dụng phổ biến hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '魚' (ngư) nhưng đã phát triển thành từ độc lập trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cá' có thể dùng để chỉ cả cá nước ngọt và cá biển, nhưng trong một số ngữ cảnh, người ta có thể phân biệt bằng cách thêm từ 'biển' hoặc 'ngọt'.