Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bat

/ɓaːt̚˧˨ʔ/

Con mèo bắt chuột.

Con mèo đang bắt con chuột.


thông thường

túm lấy, nắm lấy, giữ chặt bằng tay

Cậu bé bắt con chim bằng tay.

Cậu bé túm lấy con chim bằng tay.

Anh ấy bắt lấy tay cô ấy.

Anh ấy nắm chặt tay cô ấy.

Thường dùng cho hành động dùng tay để giữ hoặc bắt giữ một vật hoặc sinh vật.

thông thường

bắt buộc, buộc phải làm gì

Bố bắt con trai học bài.

Bố buộc con trai phải học bài.

Cô giáo bắt cả lớp viết bài tập.

Cô giáo yêu cầu cả lớp phải viết bài tập.

Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật chịu tác động.

thông thường

bắt đầu, khởi đầu (thường trong ngữ cảnh cụ thể)

Trận đấu bắt đầu lúc 8 giờ.

Trận đấu khởi đầu lúc 8 giờ.

Trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện, 'bắt' có thể thay thế cho 'bắt đầu'.

Luật
pháp luật

bắt giữ, tóm lấy tội phạm

Cảnh sát bắt tên trộm.

Cảnh sát tóm lấy tên trộm.

Quân đội bắt sống tên lính địch.

Quân đội bắt giữ tên lính địch còn sống.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành động của lực lượng chức năng.

Cụm từ kết hợp

bắt đầuto startbắt tayto shake handsbắt buộcto force, to requirebắt giữto arrestbắt chướcto imitate

Từ đồng nghĩa

túmnắmgiữbắt buộcbắt đầubắt giữ

Từ trái nghĩa

thảbuôngngừngkết thúc

Cụm từ liên quan

bắt đầu từ đầucụm từ
start from scratch
bắt tay hợp táccụm từ
to shake hands on a cooperation

Mẹo hay

Phân biệt 'bắt' và 'bắt đầu'

'Bắt' thường chỉ hành động túm lấy hoặc bắt buộc, trong khi 'bắt đầu' chỉ sự khởi đầu của một hành động hay sự kiện. Ví dụ: 'Bắt con cá' (túm lấy) vs 'Bắt đầu cuộc họp' (khởi đầu).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bắt' trong ngữ cảnh pháp luật

Khi nói về hành động bắt giữ tội phạm, hãy sử dụng 'bắt giữ' hoặc 'bắt' kèm theo danh từ chỉ tội phạm để tránh nhầm lẫn với nghĩa thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'bắt', cùng nghĩa với 'bắt lấy' hoặc 'bắt buộc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bắt' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh pháp luật, thường đi kèm với danh từ chỉ tội phạm hoặc hành động phạm tội. Trong ngữ cảnh thông thường, 'bắt' thường liên quan đến hành động dùng tay để giữ hoặc bắt giữ vật gì đó.

Phân tích từ

bắt
hành động túm lấy hoặc bắt buộc
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.