Looking up...
Con mèo bắt chuột.
Con mèo đang bắt con chuột.
túm lấy, nắm lấy, giữ chặt bằng tay
Cậu bé bắt con chim bằng tay.
Cậu bé túm lấy con chim bằng tay.
Anh ấy bắt lấy tay cô ấy.
Anh ấy nắm chặt tay cô ấy.
Thường dùng cho hành động dùng tay để giữ hoặc bắt giữ một vật hoặc sinh vật.
bắt buộc, buộc phải làm gì
Bố bắt con trai học bài.
Bố buộc con trai phải học bài.
Cô giáo bắt cả lớp viết bài tập.
Cô giáo yêu cầu cả lớp phải viết bài tập.
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật chịu tác động.
bắt đầu, khởi đầu (thường trong ngữ cảnh cụ thể)
Trận đấu bắt đầu lúc 8 giờ.
Trận đấu khởi đầu lúc 8 giờ.
Trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện, 'bắt' có thể thay thế cho 'bắt đầu'.
bắt giữ, tóm lấy tội phạm
Cảnh sát bắt tên trộm.
Cảnh sát tóm lấy tên trộm.
Quân đội bắt sống tên lính địch.
Quân đội bắt giữ tên lính địch còn sống.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động của lực lượng chức năng.
'Bắt' thường chỉ hành động túm lấy hoặc bắt buộc, trong khi 'bắt đầu' chỉ sự khởi đầu của một hành động hay sự kiện. Ví dụ: 'Bắt con cá' (túm lấy) vs 'Bắt đầu cuộc họp' (khởi đầu).
Khi nói về hành động bắt giữ tội phạm, hãy sử dụng 'bắt giữ' hoặc 'bắt' kèm theo danh từ chỉ tội phạm để tránh nhầm lẫn với nghĩa thông thường.
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'bắt', cùng nghĩa với 'bắt lấy' hoặc 'bắt buộc'.
Từ 'bắt' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh pháp luật, thường đi kèm với danh từ chỉ tội phạm hoặc hành động phạm tội. Trong ngữ cảnh thông thường, 'bắt' thường liên quan đến hành động dùng tay để giữ hoặc bắt giữ vật gì đó.