bao gói

/ɓaːw ɣɔj/
nounTrung cấp
thông thường

gói bọc, bao bọc

Cô ấy bao gói đồ ăn để mang đi.

Cô ấy bọc đồ ăn để mang đi.

Bao gói này rất đẹp.

Gói bọc này rất đẹp.

💡

Thường dùng để chỉ hành động bọc đồ vật bằng giấy, vải hoặc vật liệu khác.

Cụm từ kết hợp

bao gói quàbọc quàbao gói đồ ănbọc đồ ăn

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bao gói thường dùng để chỉ hành động bọc đồ vật, không dùng để chỉ hành động bọc thực phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'bao' và 'gói', đều có nghĩa là bọc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ hành động bọc đồ vật.

Phân tích từ

bao
bọc
root
+
gói
bọc
root
Từ Điển Tiếng Việt