bao bọc
bọc kín, che chắnMẹ luôn bao bọc con mình như một chiếc áo choàng.
Mẹ luôn che chắn con mình như một chiếc áo choàng.
thông thường
Bọc kín, che chắn, bảo vệ
Tú bao bọc con của mình rất chặt.
Tú bảo vệ con của mình rất chặt.
Bao bọc con bằng áo choàng để không bị lạnh.
Bọc con bằng áo choàng để không bị lạnh.
Thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn chặt chẽ.
Cụm từ kết hợp
bao bọc chặtbọc kín, bảo vệ chặt chẽbao bọc conbọc kín, bảo vệ con
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc che chắn, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Không dùng quá mức
Nếu dùng quá mức có thể mang ý nghĩa tiêu cực, như bảo vệ quá mức.
Nguồn gốc từ
Từ 'bao' có nghĩa là bọc, 'bọc' có nghĩa là che chắn. Cả hai từ kết hợp lại để chỉ hành động bọc kín, che chắn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bảo vệ, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
bao
bọc
rootbọc
che chắn
rootTừ Điển Tiếng Việt