Looking up...
Bọc kín, bao quanh, che chắn
Chúng ta cần bao bọc các thiết bị điện tử để bảo vệ chúng khỏi bụi bẩn.
We need to wrap the electronic devices to protect them from dust.
Mẹ bao bọc con mình như một chiếc áo choàng ấm áp.
A mother wraps her child like a warm coat.
Thường dùng để chỉ hành động bọc kín hoặc bảo vệ bằng cách bao quanh.
Bao gồm, bao hàm
Gói bảo hiểm này bao bọc tất cả các rủi ro liên quan đến việc đi du lịch.
This insurance package covers all risks related to travel.
Dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm, hợp đồng hoặc các văn bản pháp lý.
Giữa 'bao bọc' và 'bọc bao' có sự khác biệt: 'bao bọc' nhấn mạnh hành động bọc kín, còn 'bọc bao' thường dùng để chỉ vật bọc.
Không nên nhầm lẫn 'bao bọc' với 'bọc bao' trong ngữ cảnh vật lý.
Từ ghép từ 'bao' (bọc) và 'bọc' (bọc lại), nhấn mạnh hành động bọc kín hoặc bao quanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (bọc vật phẩm) hoặc trừu tượng (bảo vệ, bao gồm).