bao
/ɓaːw˧˧/Tờ báo, một loại xuất bản định kỳ chứa tin tức, bài báo và thông tin khác.
Tôi đọc báo hàng ngày để cập nhật tin tức.
Tôi đọc báo hàng ngày để cập nhật tin tức.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các báo in hoặc báo điện tử.
Bao bì, một vật dụng dùng để bao bọc hoặc chứa đồ vật.
Mẹ tôi mua bao bì để đóng quà tặng.
Mẹ tôi mua bao bì để đóng quà tặng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc đóng gói đồ vật.
Bao, một đơn vị tiền tệ của Việt Nam, tương đương với 10 đồng.
Một bao bằng mười đồng.
Một bao bằng mười đồng.
Đơn vị này ít được sử dụng trong giao dịch hiện nay.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt nghĩa
Lưu ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa của từ 'bao'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'bao' với ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bao' có nguồn gốc từ tiếng Hán '包', có nghĩa là 'bao bọc' hoặc 'bao gồm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'bao' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ báo chí hoặc bao bì.