bữa ăn
/ɓɨ̄ə ʔan/Một bữa ăn là một lần ăn uống trong ngày, bao gồm bữa sáng, bữa trưa, bữa tối hoặc các bữa ăn khác.
Hôm nay tôi đã ăn ba bữa ăn đầy đủ.
Today I had three full meals.
Bữa ăn sáng của tôi bao gồm bánh mì và trà.
My breakfast includes bread and tea.
Từ 'bữa ăn' thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn cụ thể trong ngày, khác với 'thức ăn' (thức ăn nói chung).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'bữa ăn' khi muốn nhấn mạnh vào một bữa ăn cụ thể trong ngày, ví dụ: 'bữa ăn sáng', 'bữa ăn trưa'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bữa ăn' và 'thức ăn'
'Bữa ăn' nhấn mạnh vào thời gian ăn, còn 'thức ăn' chỉ chung về thức ăn mà không nhấn mạnh vào thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bữa' có nghĩa là 'lần' hoặc 'bữa', còn 'ăn' có nghĩa là 'tiêu thụ thức ăn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'bữa ăn' thường được sử dụng để chỉ một bữa ăn cụ thể, trong khi 'thức ăn' chỉ chung về thức ăn mà không nhấn mạnh vào thời gian.