bữa ăn
bữa ăn chínhMỗi ngày, tôi ăn ba bữa ăn chính.
Mỗi ngày, tôi ăn sáng, trưa, và tối.
thông thường
bữa ăn chính trong ngày
Bữa ăn sáng của tôi bao gồm bánh mì và trứng.
Tôi ăn bánh mì và trứng vào sáng.
Bữa ăn trưa hôm nay rất ngon.
Hôm nay, bữa ăn trưa rất ngon.
Cụm từ kết hợp
bữa ăn sángbữa ăn đầu tiên trong ngàybữa ăn trưabữa ăn giữa ngàybữa ăn tốibữa ăn cuối cùng trong ngày
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'bữa ăn' để chỉ bữa ăn chính, không dùng cho bữa ăn nhẹ.
Nguồn gốc từ
Từ 'bữa' có nghĩa là 'lần' hoặc 'bữa', còn 'ăn' có nghĩa là 'tiêu thụ thức ăn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ ba bữa ăn chính trong ngày: sáng, trưa, và tối.
Phân tích từ
bữa
lần
rootăn
tiêu thụ thức ăn
rootTừ Điển Tiếng Việt