bố

/ɓo˧ˀ˦/
nounCơ bản
thông thường

Cha của một người, thường được con gọi để chỉ cha mình.

Bố của tôi rất yêu quý con.

My father loves his children very much.

Bố đã giúp tôi hoàn thành bài tập.

My dad helped me finish my homework.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật giữa cha và con.

Cụm từ kết hợp

bố mẹcha mẹbố concha conbố ruộtcha ruột

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bố concụm từ
cha con
bố ruộtcụm từ
cha ruột

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bố' trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'bố' thường được sử dụng khi con gọi cha, trong khi 'cha' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bố' và 'cha'

'Bố' là từ thân mật mà con gọi cha, trong khi 'cha' được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật giữa cha và con. Trong tiếng Việt, 'bố' là từ thân mật mà con gọi cha, trong khi 'cha' là từ được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

Phân tích từ

bố
cha
root
Từ Điển Tiếng Việt