bọc
cuộn, bao bọcAnh bọc quà sinh nhật cho em.
Anh cuộn hoặc bao bọc quà sinh nhật cho em.
thông thường
Cuộn hoặc bao bọc một vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác
Mẹ bọc bánh mì vào giấy bọc.
Mẹ cuộn bánh mì vào giấy bọc.
Bọc quà tặng bằng giấy màu.
Bao bọc quà tặng bằng giấy màu.
Dùng cho hành động bao bọc vật vật vật bằng vật liệu mềm.
thông thường
Che giấu hoặc ẩn giấu điều gì đó
Anh bọc tin tức xấu đó.
Anh che giấu tin tức xấu đó.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn giấu thông tin.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'bọc' có thể dùng cho cả hành động cuộn và bao bọc, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bóc'
'Bọc' có nghĩa là bao bọc, còn 'bóc' có nghĩa là mở ra hoặc gỡ bỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nghĩa là cuộn hoặc bao bọc.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong các hoạt động hàng ngày như bao bọc quà hoặc cuộn bánh mì.
Phân tích từ
bọc
cuộn hoặc bao bọc
rootTừ Điển Tiếng Việt