bọc

/ɓawk/
cuộn, bao bọc

Anh bọc quà sinh nhật cho em.

Anh cuộn hoặc bao bọc quà sinh nhật cho em.


thông thường

Cuộn hoặc bao bọc một vật bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác

Mẹ bọc bánh mì vào giấy bọc.

Mẹ cuộn bánh mì vào giấy bọc.

Bọc quà tặng bằng giấy màu.

Bao bọc quà tặng bằng giấy màu.

Dùng cho hành động bao bọc vật vật vật bằng vật liệu mềm.

thông thường

Che giấu hoặc ẩn giấu điều gì đó

Anh bọc tin tức xấu đó.

Anh che giấu tin tức xấu đó.

Dùng trong ngữ cảnh ẩn giấu thông tin.

Cụm từ kết hợp

bọc quàbao bọc quàbọc bánh mìcuộn bánh mì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bọc ấmcụm từ
bao bọc để giữ ấm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'bọc' có thể dùng cho cả hành động cuộn và bao bọc, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'bóc'

'Bọc' có nghĩa là bao bọc, còn 'bóc' có nghĩa là mở ra hoặc gỡ bỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nghĩa là cuộn hoặc bao bọc.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các hoạt động hàng ngày như bao bọc quà hoặc cuộn bánh mì.

Phân tích từ

bọc
cuộn hoặc bao bọc
root
Từ Điển Tiếng Việt