bất ổn
/bət ˈɔn/Không ổn định, có sự bất thường hoặc rối loạn
Hệ thống máy tính bất ổn, cần kiểm tra lại.
Hệ thống máy tính không ổn định, cần kiểm tra lại.
Tình hình chính trị ở nước này đang bất ổn.
Tình hình chính trị ở nước này đang không ổn định, có nhiều sự bất thường.
Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định hoặc có sự bất thường trong một hệ thống, tình hình, hoặc tình trạng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Bất ổn thường dùng để mô tả tình trạng chính trị không ổn định, như cuộc biểu tình, xung đột, hoặc sự bất ổn trong chính phủ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để mô tả tình trạng cá nhân
Bất ổn thường dùng để mô tả tình trạng của một hệ thống, tình hình, hoặc tình trạng chung, không dùng để mô tả tình trạng cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bất' có nghĩa là 'không' và 'ổn' có nghĩa là 'ổn định'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả tình trạng không ổn định.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định hoặc có sự bất thường trong một hệ thống, tình hình, hoặc tình trạng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến chính trị.