bảo vệ
bảo vệ, bảo đảm an toànQuân đội có nhiệm vụ bảo vệ đất nước.
Quân đội có nhiệm vụ bảo đảm an toàn cho đất nước.
trang trọngthông thường
Bảo vệ, bảo đảm an toàn cho ai hoặc cái gì đó.
Cảnh sát bảo vệ an ninh công cộng.
Cảnh sát bảo đảm an ninh công cộng.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.
Bảo đảm môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.
Thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'bảo vệ' thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn 'bảo vệ' với 'xâm phạm' hoặc 'phá hoại'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'bảo' (bảo đảm) và 'vệ' (phòng vệ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.
Phân tích từ
bảo
bảo đảm
rootvệ
phòng vệ
rootTừ Điển Tiếng Việt