bảo vệ

/ɓaːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Bảo vệ, bảo đảm an toàn cho ai hoặc cái gì đó.

Cảnh sát bảo vệ an ninh công cộng.

Cảnh sát bảo đảm an ninh công cộng.

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.

Bảo đảm môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.

💡

Thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

bảo vệ quyền lợibảo đảm quyền lợibảo vệ môi trườngbảo đảm môi trườngbảo vệ an ninhbảo đảm an ninh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bảo vệ quyền lợicụm từ
bảo đảm quyền lợi
bảo vệ môi trườngcụm từ
bảo đảm môi trường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'bảo vệ' thường dùng để chỉ hành động bảo đảm an toàn hoặc bảo vệ ai hoặc cái gì đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'bảo vệ' với 'xâm phạm' hoặc 'phá hoại'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ hai từ 'bảo' (bảo đảm) và 'vệ' (phòng vệ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc trong các văn bản pháp lý.

Phân tích từ

bảo
bảo đảm
root
+
vệ
phòng vệ
root
Từ Điển Tiếng Việt