Looking up...
sử dụng sức mạnh vật lý hoặc tâm lý để gây thương tích, áp đặt hoặc kiểm soát người khác
Bạo lực gia đình bao gồm hành vi đánh đập, đe dọa hoặc kiểm soát tâm lý.
Bạo lực gia đình bao gồm hành vi sử dụng sức mạnh vật lý hoặc tâm lý để gây thương tích hoặc kiểm soát người khác trong gia đình.
Bạo lực xã hội có thể bao gồm bạo hành, cưỡng bức hoặc hành vi gây hấn.
Bạo lực xã hội là hành động sử dụng sức mạnh để gây thương tích hoặc áp đặt trong cộng đồng.
Bạo lực có thể là vật lý, tâm lý hoặc cả hai.
hành động gây hấn hoặc gây thương tích cho người khác
Anh ấy đã sử dụng bạo lực để giải quyết vấn đề.
Anh ấy đã sử dụng sức mạnh vật lý để giải quyết vấn đề, gây thương tích cho người khác.
Trong ngữ cảnh thông thường, bạo lực thường đề cập đến hành động gây hấn vật lý.
Từ 'bạo lực' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành động gây hấn hoặc gây thương tích.
Bạo lực vật lý là hành động sử dụng sức mạnh vật lý để gây thương tích, trong khi bạo lực tâm lý là hành động gây áp lực tâm lý hoặc kiểm soát tâm lý.
Từ 'bạo' có nghĩa là 'mạnh mẽ, hung hăng' và 'lực' có nghĩa là 'sức mạnh'. Từ này được hình thành từ hai từ này để mô tả hành động sử dụng sức mạnh để gây thương tích hoặc áp đặt.
Từ 'bạo lực' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả hành động gây hấn hoặc gây thương tích.