bạo lực

/ɓaːw˧˨ʔ lɨ̰ʔk̚/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

sử dụng sức mạnh vật lý hoặc tâm lý để gây thương tích, áp đặt hoặc kiểm soát người khác

Bạo lực gia đình bao gồm hành vi đánh đập, đe dọa hoặc kiểm soát tâm lý.

Bạo lực gia đình bao gồm hành vi sử dụng sức mạnh vật lý hoặc tâm lý để gây thương tích hoặc kiểm soát người khác trong gia đình.

Bạo lực xã hội có thể bao gồm bạo hành, cưỡng bức hoặc hành vi gây hấn.

Bạo lực xã hội là hành động sử dụng sức mạnh để gây thương tích hoặc áp đặt trong cộng đồng.

💡

Bạo lực có thể là vật lý, tâm lý hoặc cả hai.

thông thường

hành động gây hấn hoặc gây thương tích cho người khác

Anh ấy đã sử dụng bạo lực để giải quyết vấn đề.

Anh ấy đã sử dụng sức mạnh vật lý để giải quyết vấn đề, gây thương tích cho người khác.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, bạo lực thường đề cập đến hành động gây hấn vật lý.

Cụm từ kết hợp

bạo lực gia đìnhhành động gây hấn hoặc gây thương tích trong gia đìnhbạo lực xã hộihành động gây hấn hoặc gây thương tích trong cộng đồngbạo lực tâm lýhành động gây áp lực tâm lý hoặc kiểm soát tâm lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bạo hànhcụm từ
hành động gây hấn hoặc gây thương tích
áp bứccụm từ
hành động gây áp lực tâm lý hoặc kiểm soát tâm lý

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'bạo lực' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả hành động gây hấn hoặc gây thương tích.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa bạo lực vật lý và tâm lý

Bạo lực vật lý là hành động sử dụng sức mạnh vật lý để gây thương tích, trong khi bạo lực tâm lý là hành động gây áp lực tâm lý hoặc kiểm soát tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bạo' có nghĩa là 'mạnh mẽ, hung hăng' và 'lực' có nghĩa là 'sức mạnh'. Từ này được hình thành từ hai từ này để mô tả hành động sử dụng sức mạnh để gây thương tích hoặc áp đặt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bạo lực' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả hành động gây hấn hoặc gây thương tích.

Phân tích từ

bạo
mạnh mẽ, hung hăng
root
+
lực
sức mạnh
root
Từ Điển Tiếng Việt