bạn tình

/ɓaːn tïŋˀ/
nounTrung cấp
thông thường

người yêu, người tình

Cô ấy đã chia tay với bạn tình sau nhiều năm cùng sống.

Cô ấy đã chia tay với người yêu sau nhiều năm cùng sống.

Bạn tình của anh rất đẹp và thông minh.

Người yêu của anh rất đẹp và thông minh.

💡

Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa hai người, không nhất thiết phải là quan hệ chính thức.

Cụm từ kết hợp

bạn tình bí mậtngười yêu bí mậtbạn tình lâu nămngười yêu lâu năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bạn tình bí mậtcụm từ
người yêu bí mật
bạn tình lâu nămcụm từ
người yêu lâu năm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất tình cảm của mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Không nên dùng từ này trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về mối quan hệ chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bạn' (bạn bè) và 'tình' (tình cảm), dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất tình cảm của mối quan hệ.

Phân tích từ

bạn
bạn bè
root
+
tình
tình cảm
root
Từ Điển Tiếng Việt