bóng đá

/ɓawŋ ɗaː/
nounCơ bảnTừ vay mượn từ Englishfootball
chung

môn thể thao sử dụng bóng tròn và hai đội thi đấu trên sân

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.

Bóng đá là môn thể thao được nhiều người theo dõi nhất.

Hôm nay có trận bóng đá giữa Việt Nam và Thái Lan.

Hôm nay có trận đấu bóng đá giữa hai đội tuyển quốc gia.

💡

Từ 'bóng đá' thường được sử dụng để chỉ môn thể thao này.

Cụm từ kết hợp

trận bóng đátrận đấu bóng đáđội bóng đáđội thi đấu bóng đácầu thủ bóng đángười chơi bóng đá

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bóng đá chuyên nghiệpcụm từ
môn thể thao bóng đá ở cấp độ cao nhất
bóng đá đường phốcụm từ
trò chơi bóng đá không chính thức trên đường phố

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'bóng đá' chỉ môn thể thao này, không bao gồm các môn khác như bóng bầu dục.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

'Bóng đá' là từ mượn từ tiếng Anh 'football', nhưng trong tiếng Việt, nó chỉ môn thể thao này.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bóng đá' là từ mượn từ tiếng Anh 'football', nhưng trong tiếng Việt, nó chỉ môn thể thao này, không bao gồm các môn khác như bóng bầu dục.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'bóng đá' chỉ môn thể thao này, không giống như tiếng Anh, nơi 'football' có thể chỉ nhiều môn thể thao khác.

Phân tích từ

bóng
cái bóng
root
+
đá
đá vào
root
Từ Điển Tiếng Việt