Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bò nhà

/ɓɔ̀ ɲaː/
bò nuôi trong nhà

Chúng tôi nuôi bò nhà để bán sữa.

Chúng tôi nuôi bò nuôi trong nhà để bán sữa.


thông thường

Bò nuôi trong nhà, thường được nuôi để lấy sữa hoặc làm vật nuôi.

Bò nhà thường được chăm sóc kỹ lưỡng hơn bò nuôi ngoài trời.

Bò nuôi trong nhà thường được chăm sóc kỹ lưỡng hơn bò nuôi ngoài trời.

Thường được sử dụng để phân biệt với bò nuôi ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

nuôi bò nhànuôi bò trong nhàsữa bò nhàsữa từ bò nuôi trong nhà

Từ đồng nghĩa

bò nuôibò sữa

Từ trái nghĩa

bò rừngbò hoang

Cụm từ liên quan

bò nuôicụm từ
bò được nuôi để lấy sữa hoặc thịt
bò rừngcụm từ
bò hoang sống tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'bò nhà' để chỉ bò nuôi trong nhà, không dùng cho bò hoang.

Quy tắc vàng

Phân biệt bò nhà và bò rừng

'Bò nhà' chỉ bò nuôi trong nhà, còn 'bò rừng' là bò hoang.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'bò' và 'nhà', chỉ bò được nuôi trong nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nuôi trồng.

Phân tích từ

bò
bò
root
+
nhà
trong nhà
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.