bình yên
/bïŋ jɛn/sự yên tĩnh, không lo lắng, hoặc tình trạng tâm lý thoải mái
Bà già ngồi trong vườn, hưởng bình yên của cuộc sống hiền lành.
Bà già ngồi trong vườn, cảm thấy yên tĩnh và hạnh phúc.
Sau cuộc chiến, đất nước tìm lại bình yên.
Sau khi chiến tranh kết thúc, đất nước trở lại với sự yên tĩnh.
Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Bình yên thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý yên tĩnh, không lo lắng.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'bình tĩnh'
'Bình yên' và 'bình tĩnh' có nghĩa gần giống nhưng 'bình yên' thường dùng cho tình trạng tâm lý lâu dài, còn 'bình tĩnh' dùng cho tình trạng tạm thời.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bình' có nghĩa là 'yên', còn 'yên' có nghĩa là 'tĩnh, không động', nên 'bình yên' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ tình trạng yên tĩnh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc môi trường yên tĩnh, không lo lắng.