/ɓɛ˧˦/
nounCơ bản
thông thường

Từ dùng để gọi hoặc chỉ trẻ em, thường dưới 10 tuổi.

Bé em đang chơi bên ngoài.

The child is playing outside.

Mẹ gọi bé con về nhà.

The mother calls her child home.

💡

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về trẻ em.

Cụm từ kết hợp

bé conngười con nhỏbé gáicon gái nhỏbé traicon trai nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bé concụm từ
người con nhỏ
em bécụm từ
trẻ em

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bé' trong giao tiếp thân mật

Từ 'bé' thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về trẻ em. Nếu muốn nói về trẻ em một cách chính thức, có thể dùng 'trẻ em' thay thế.

Quy tắc vàng

Không dùng 'bé' để chỉ người lớn

Từ 'bé' chỉ dùng để gọi hoặc chỉ trẻ em, không dùng để chỉ người lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bé' thường dùng để gọi hoặc chỉ trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 10 tuổi. Nó có tính thân mật và thân thiện.

Phân tích từ

trẻ em
root
Từ Điển Tiếng Việt