bão số 1

/ɓaːw˧˨ʔ so˧˥ mo̞˧˥/
💡 cơn bão mạnh nhất trong mùa bão

Bão số 1 đã gây ra nhiều thiệt hại cho khu vực ven biển.

Bão số 1 là cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, gây ra nhiều thiệt hại.


💻Công nghệ
chuyên ngành

Cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, được Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam phân loại.

Bão số 1 đã đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

Bão số 1 là cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

💡

Tên được gán cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, theo quy định của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam.

Cụm từ liên quan

bão số 2cụm từ
cơn bão mạnh thứ hai trong mùa bão
bão số 3cụm từ
cơn bão mạnh thứ ba trong mùa bão

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, không dùng cho các cơn bão khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bão số 1' bắt nguồn từ hệ thống phân loại bão của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam, trong đó 'số 1' chỉ cơn bão mạnh nhất trong mùa bão.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo khí tượng và thông tin về thiên tai.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
số 1
mạnh nhất trong mùa bão
root
Từ Điển Tiếng Việt