For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bão số 1

/ɓaːw˧˨ʔ so˧˥ mo̞˧˥/
phrase★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, được Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam phân loại.

Bão số 1 đã đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

Bão số 1 là cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, đổ bộ vào miền Trung vào cuối tháng 9.

💡

Tên được gán cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, theo quy định của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bão số 2cụm từ
cơn bão mạnh thứ hai trong mùa bão
bão số 3cụm từ
cơn bão mạnh thứ ba trong mùa bão

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho cơn bão mạnh nhất trong mùa bão, không dùng cho các cơn bão khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bão số 1' bắt nguồn từ hệ thống phân loại bão của Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia Việt Nam, trong đó 'số 1' chỉ cơn bão mạnh nhất trong mùa bão.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo khí tượng và thông tin về thiên tai.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
số 1
mạnh nhất trong mùa bão
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →