bão lụt
/ɓaːw lṵt/phrase★Trung cấp
trang trọng
Thảm họa thiên tai do bão và lụt kết hợp gây ra, thường gây thiệt hại nghiêm trọng.
Bão lụt năm 2020 ở miền Trung Việt Nam đã làm hàng nghìn người mất nhà cửa.
Thảm họa thiên tai năm 2020 ở miền Trung Việt Nam đã làm hàng nghìn người mất nhà cửa.
💡
Thường được sử dụng để mô tả các thảm họa thiên tai nghiêm trọng liên quan đến bão và lụt.
Cụm từ kết hợp
bão lụt khủng khiếpthảm họa thiên tai nghiêm trọngbão lụt gây thiệt hạithảm họa thiên tai gây thiệt hại
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
bão lụt khủng khiếpcụm từ
thảm họa thiên tai nghiêm trọng
bão lụt gây thiệt hạicụm từ
thảm họa thiên tai gây thiệt hại
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'bão lụt' để mô tả thảm họa thiên tai kết hợp của bão và lụt, không dùng cho hiện tượng riêng lẻ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho hiện tượng riêng lẻ
Không dùng 'bão lụt' để chỉ riêng bão hoặc riêng lụt, mà chỉ dùng cho hiện tượng kết hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'bão' và 'lụt', mô tả hiện tượng thiên tai kết hợp của bão và lụt.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo thiên tai, tin tức và các cuộc thảo luận về giảm thiểu thiệt hại thiên tai.
Phân tích từ
bão
cơn bão
rootlụt
lụt lội
rootTừ Điển Tiếng Việt