bão lũ

/ɓaːw lʊw/
nounTrung cấp
trang trọng

cơn bão và lũ lụt xảy ra cùng một lúc hoặc gần nhau

Bão lũ năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

Cơn bão và lũ lụt năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu.

Cụm từ kết hợp

mùa bão lũmùa có nhiều cơn bão và lũ lụtthiệt hại do bão lũthiệt hại do cơn bão và lũ lụt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bão lũ lụtcụm từ
cơn bão và lũ lụt xảy ra liên tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bão lũ thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu, không chỉ đơn giản là bão hoặc lũ lụt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'bão' và 'lũ', mô tả hai hiện tượng thời tiết xấu xảy ra cùng một lúc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thảm họa tự nhiên hoặc báo cáo thời tiết.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
lũ lụt
root
Từ Điển Tiếng Việt