bão Lâm

/ɓaːw ləm/
phraseTrung cấp
thông thường

Cơn bão lớn và nguy hiểm, thường gây thiệt hại lớn.

Bão Lâm năm 2017 đã làm sập nhiều nhà ở.

Bão Lâm năm 2017 đã gây thiệt hại lớn, làm sập nhiều nhà ở.

💡

Tên gọi thường được dùng cho các cơn bão mạnh và gây thiệt hại lớn.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ các cơn bão lớn và nguy hiểm, không dùng cho các cơn bão nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Tên gọi được đặt theo tên của một cơn bão mạnh và gây thiệt hại lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ các cơn bão lớn và nguy hiểm, đặc biệt là trong các báo cáo thời tiết hoặc tin tức.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
Lâm
tên riêng (được đặt cho cơn bão)
root
Từ Điển Tiếng Việt