bãi biển riêng tư
/bâːj biən ziəŋ tʰɨˀ/bãi biển được thuê hoặc sở hữu riêng, không mở cửa cho công chúng
Bãi biển riêng tư này có dịch vụ spa và nhà hàng riêng.
Bãi biển này cung cấp các dịch vụ cao cấp chỉ dành cho khách hàng thuê.
Chúng tôi muốn tổ chức một buổi tiệc trên một bãi biển riêng tư.
Họ muốn một không gian riêng tư để tổ chức sự kiện của mình.
Thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt, dịp kỷ niệm hoặc cho những người muốn tránh đông người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'bãi biển riêng tư' với 'bãi biển công cộng'. Bãi biển riêng tư thường đắt tiền và yêu cầu thuê trước.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng
Bãi biển riêng tư thường được sử dụng cho các sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bãi biển' chỉ một khu vực ven biển, 'riêng tư' nghĩa là 'dành riêng cho một nhóm hoặc cá nhân'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch cao cấp, sự kiện đặc biệt hoặc cho những người muốn tránh đông người.