Looking up...
địa điểm trống hoặc không có gì
Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông.
Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông vì ít người đến.
Chúng tôi cần một bãi để xây nhà.
Chúng tôi cần một khu vực trống để xây nhà.
Từ này thường dùng để chỉ một khu vực không có gì hoặc được sử dụng để một mục đích cụ thể.
địa điểm để xe
Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe.
Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe hiện có.
Trong tiếng Việt, 'bãi' cũng có thể dùng để chỉ nơi để xe.
Từ 'bãi' thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, như bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.
Mặc dù 'bãi' và 'bãi biển' có liên quan, nhưng 'bãi' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều loại khu vực trống.
Từ 'bãi' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'địa điểm không có gì'.
Từ này thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, có thể là bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.