bãi

/bâj/
địa điểm trống hoặc không có gì

Chúng tôi sẽ gặp nhau ở bãi đậu xe.

Chúng ta sẽ gặp nhau ở một nơi để xe trống.


chung

địa điểm trống hoặc không có gì

Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông.

Bãi biển này rất yên tĩnh vào mùa đông vì ít người đến.

Chúng tôi cần một bãi để xây nhà.

Chúng tôi cần một khu vực trống để xây nhà.

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực không có gì hoặc được sử dụng để một mục đích cụ thể.

thông thường

địa điểm để xe

Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe.

Bãi đậu xe này quá nhỏ cho số lượng xe hiện có.

Trong tiếng Việt, 'bãi' cũng có thể dùng để chỉ nơi để xe.

Cụm từ kết hợp

bãi biểnđịa điểm ven biểnbãi đậu xenơi để xebãi rácnơi thải rác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bãi biểncụm từ
địa điểm ven biển
bãi ráccụm từ
nơi thải rác

Mẹo hay

Sử dụng 'bãi' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'bãi' thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, như bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'bãi' với 'bãi biển'

Mặc dù 'bãi' và 'bãi biển' có liên quan, nhưng 'bãi' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều loại khu vực trống.

Nguồn gốc từ

Từ 'bãi' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'địa điểm không có gì'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực trống hoặc không có gì, có thể là bãi biển, bãi rác, hoặc bãi đậu xe.

Phân tích từ

bãi
địa điểm trống hoặc không có gì
root
Từ Điển Tiếng Việt