bát lớn

/ɓaːt lɤːn/
nounCơ bản
thông thường

Bát có kích thước lớn, dùng để chứa thực phẩm.

Tôi ăn mì trong bát lớn.

Tôi dùng một cái bát to để ăn mì.

Bát lớn này vừa đủ cho cả gia đình.

Cái bát to này đủ chứa thực phẩm cho cả nhà.

💡

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh kích thước của bát so với bát bình thường.

Từ Điển Tiếng Việt