báo lộ
/ɓǎw lɔ̂/kết quả của việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin quan trọng
Báo lộ về vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.
Kết quả của việc tiết lộ vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.
Báo lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.
Kết quả của việc tiết lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ 'báo lộ' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường
Từ 'báo lộ' không được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'báo lộ' được hình thành từ hai từ 'báo' (tín hiệu, thông báo) và 'lộ' (tiết lộ, công khai).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.