bánh bao
/ɓaːjŋ˧˧ ɓaːw˧˧/phrase★Cơ bản
thông thường
Bánh bao là một loại bánh béo, hấp, có nhân thịt, thịt heo, thịt gà, hoặc các loại nhân khác, được làm bằng bột mì và hấp chín.
Bánh bao có hình tròn, có lớp vỏ béo và mềm.
Bánh bao thường được ăn kèm với nước mắm hoặc chấm với nước tương.
💡
Bánh bao là một món ăn phổ biến ở Việt Nam, Trung Quốc, và nhiều nước Đông Á khác.
Cụm từ kết hợp
bánh bao thịtbánh bao có nhân thịtbánh bao hấpbánh bao được hấp chínăn bánh baothức ăn phổ biến
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
bánh bao thịtcụm từ
bánh bao có nhân thịt
bánh bao hấpcụm từ
bánh bao được hấp chín
💡Mẹo hay
Lựa chọn bánh bao ngon
Chọn bánh bao có vỏ béo, mềm và nhân thơm ngon.
⚡Quy tắc vàng
Cách ăn bánh bao
Bánh bao thường được ăn khi còn nóng, có thể ăn kèm với nước mắm hoặc chấm với nước tương.
📖Nguồn gốc từ
Tên 'bánh bao' có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó 'bao' có nghĩa là 'bao bọc', ám chỉ lớp vỏ béo bao quanh nhân.
📝Ghi chú sử dụng
Bánh bao thường được ăn như món ăn vặt hoặc bữa sáng, có thể ăn kèm với nước mắm hoặc chấm với nước tương.
Phân tích từ
bánh
bánh
rootbao
bao bọc
rootTừ Điển Tiếng Việt