For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bán dẫn

/ɓaːn ɗəːn/
noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một người hoặc tổ chức được ủy quyền bán hoặc đại diện cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc quyền lợi của người khác theo thỏa thuận hợp đồng

Công ty này là một bán dẫn cho thương hiệu quốc tế này trong khu vực Đông Nam Á.

Họ đã ký hợp đồng bán dẫn với nhà sản xuất để phân phối sản phẩm trong thị trường địa phương.

💡

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế hoặc hợp đồng đại lý.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một người hoặc tổ chức hoạt động như một trung gian trong quá trình bán hàng hoặc phân phối sản phẩm

Chúng tôi đang tìm kiếm một bán dẫn để mở rộng thị trường của chúng tôi tại châu Âu.

Nhà bán dẫn này đã giúp chúng tôi tăng doanh số bán hàng lên 30% trong quý đầu tiên.

💡

Khác với đại lý (agent), bán dẫn thường có quyền tự quyết định giá cả và điều kiện bán hàng trong phạm vi nhất định.

Cụm từ kết hợp

hợp đồng bán dẫna contract where one party authorizes another to sell or represent their products/servicesnhà bán dẫna distributor or authorized seller acting on behalf of another party

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hợp đồng đại lýcụm từ
a contract where one party acts as an agent for another

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh pháp lý

Trong hợp đồng, 'bán dẫn' phải được định nghĩa rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm của cả hai bên.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với đại lý

Bán dẫn có quyền tự quyết định giá cả và điều kiện bán hàng trong phạm vi nhất định, trong khi đại lý thường phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bán' (sell) và 'dẫn' (lead/guide), ám chỉ vai trò dẫn dắt quá trình bán hàng cho người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng đại lý. Không nên nhầm lẫn với 'bán dẫn' trong lĩnh vực kỹ thuật (semiconductor).

Phân tích từ

bán
sell
root
+
dẫn
lead/guide
root
✎ Ghi chú vào May 25, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →