Looking up...
Một người hoặc tổ chức được ủy quyền bán hoặc đại diện cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc quyền lợi của người khác theo thỏa thuận hợp đồng
Công ty này là một bán dẫn cho thương hiệu quốc tế này trong khu vực Đông Nam Á.
Họ đã ký hợp đồng bán dẫn với nhà sản xuất để phân phối sản phẩm trong thị trường địa phương.
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại quốc tế hoặc hợp đồng đại lý.
Một người hoặc tổ chức hoạt động như một trung gian trong quá trình bán hàng hoặc phân phối sản phẩm
Chúng tôi đang tìm kiếm một bán dẫn để mở rộng thị trường của chúng tôi tại châu Âu.
Nhà bán dẫn này đã giúp chúng tôi tăng doanh số bán hàng lên 30% trong quý đầu tiên.
Khác với đại lý (agent), bán dẫn thường có quyền tự quyết định giá cả và điều kiện bán hàng trong phạm vi nhất định.
Trong hợp đồng, 'bán dẫn' phải được định nghĩa rõ ràng về quyền hạn và trách nhiệm của cả hai bên.
Bán dẫn có quyền tự quyết định giá cả và điều kiện bán hàng trong phạm vi nhất định, trong khi đại lý thường phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Từ ghép từ 'bán' (sell) và 'dẫn' (lead/guide), ám chỉ vai trò dẫn dắt quá trình bán hàng cho người khác.
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng đại lý. Không nên nhầm lẫn với 'bán dẫn' trong lĩnh vực kỹ thuật (semiconductor).