bác

/ɓaːk̚/
người lớn trong gia đình hoặc người có mối quan hệ thân thiết

Bác của tôi rất yêu quý con cháu.

Người lớn trong gia đình tôi rất yêu quý con cháu.


thông thường

Người lớn trong gia đình, thường là người anh chị, chú bác, hoặc người có mối quan hệ thân thiết

Bác anh tôi đã giúp tôi tìm việc làm.

Người anh của bố tôi đã giúp tôi tìm việc làm.

Bác của tôi rất yêu quý con cháu.

Người lớn trong gia đình tôi rất yêu quý con cháu.

Từ này thường được sử dụng để chỉ người lớn trong gia đình, đặc biệt là người anh chị, chú bác, hoặc người có mối quan hệ thân thiết.

Cụm từ kết hợp

bác anhngười anh của bố mẹbác chịngười chị của bố mẹbác của tôingười lớn trong gia đình tôi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bác của tôicụm từ
người lớn trong gia đình tôi
bác anhcụm từ
người anh của bố mẹ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'bác' trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'bác' thường được sử dụng để chỉ người lớn trong gia đình, đặc biệt là người anh chị, chú bác, hoặc người có mối quan hệ thân thiết. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và thân thiết.

Quy tắc vàng

Không sử dụng từ 'bác' để chỉ người lạ

Từ 'bác' không được sử dụng để chỉ người lạ hoặc người không có mối quan hệ thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Việt, bắt nguồn từ cách gọi thân mật cho người lớn trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và thân thiết, đặc biệt là khi nói về người lớn trong gia đình.

Phân tích từ

bác
người lớn trong gia đình
root
Từ Điển Tiếng Việt