bàn
/ɓaːn˧˨˧/bàn ghế
Bàn tròn này rất phù hợp cho bữa ăn gia đình.
Bàn tròn này rất phù hợp cho bữa ăn gia đình vì có chỗ ngồi cho nhiều người.
Bàn có nhiều loại như bàn ăn, bàn làm việc, bàn học tập.
bàn cờ
Chúng tôi đang chơi bàn cờ vua.
Chúng tôi đang chơi bàn cờ vua để giải trí.
Bàn cờ thường được sử dụng trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng.
bàn phím
Bàn phím này rất tiện lợi cho việc làm việc.
Bàn phím này rất tiện lợi cho việc làm việc vì có nhiều phím tiện ích.
Bàn phím là thiết bị nhập liệu chính cho máy tính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'bàn' đúng ngữ cảnh
Từ 'bàn' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'bàn' chính xác
Khi sử dụng từ 'bàn', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về vật dụng phù hợp với ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là một vật dụng có mặt phẳng dùng để đặt đồ hoặc làm việc.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'bàn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.