Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bàn

/ɓaːn˧˨˧/
bàn ghế

Tôi mua một chiếc bàn mới cho phòng khách.

Tôi mua một chiếc bàn mới cho phòng khách để có chỗ ngồi và đặt đồ.


thông thường

bàn ghế

Bàn tròn này rất phù hợp cho bữa ăn gia đình.

Bàn tròn này rất phù hợp cho bữa ăn gia đình vì có chỗ ngồi cho nhiều người.

Bàn có nhiều loại như bàn ăn, bàn làm việc, bàn học tập.

thông thường

bàn cờ

Chúng tôi đang chơi bàn cờ vua.

Chúng tôi đang chơi bàn cờ vua để giải trí.

Bàn cờ thường được sử dụng trong các trò chơi như cờ vua, cờ tướng.

Công nghệ
thông thường

bàn phím

Bàn phím này rất tiện lợi cho việc làm việc.

Bàn phím này rất tiện lợi cho việc làm việc vì có nhiều phím tiện ích.

Bàn phím là thiết bị nhập liệu chính cho máy tính.

Cụm từ kết hợp

bàn ănbàn dùng để ăn uốngbàn làm việcbàn dùng để làm việcbàn học tậpbàn dùng để học tập

Từ đồng nghĩa

bàn ghếbàn cờbàn phím

Cụm từ liên quan

bàn tròncụm từ
bàn có hình tròn
bàn vuôngcụm từ
bàn có hình vuông

Mẹo hay

Sử dụng từ 'bàn' đúng ngữ cảnh

Từ 'bàn' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'bàn' chính xác

Khi sử dụng từ 'bàn', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về vật dụng phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là một vật dụng có mặt phẳng dùng để đặt đồ hoặc làm việc.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bàn' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

bàn
vật dụng có mặt phẳng dùng để đặt đồ hoặc làm việc
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.