ai đó

/aːj ɗɔː/
pronounTrung cấp
thông thường

người nào đó mà không rõ tên hoặc danh tính

Ai đó đã gọi cho anh.

Một người nào đó đã gọi cho anh.

Tôi không biết ai đó là ai.

Tôi không biết người đó là ai.

💡

Thường dùng để chỉ một người không rõ danh tính hoặc không quan trọng tên của họ.

Cụm từ kết hợp

ai đó đóngười nào đóai đó ấyngười nào đó

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

cái gì đócụm từ
vật nào đó
chuyện gì đócụm từ
sự việc nào đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi về một người không rõ danh tính.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Trong văn bản chính thức, nên dùng 'người nào đó' thay vì 'ai đó'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ai' là đại từ chỉ người, 'đó' là đại từ chỉ người hoặc vật ở xa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu chuyện, tin tức hoặc khi muốn tránh nhắc tên người đó.

Phân tích từ

ai
người nào đó
root
+
đó
chỉ người hoặc vật ở xa
root
Từ Điển Tiếng Việt