Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Thanh niên

/tʰajŋ̟˧˧ niən˧˧/
danh từ★Trung cấp💡 lứa tuổi thanh thiếu niên

“Thanh niên cần được quan tâm và định hướng đúng đắn.”

Người trẻ tuổi cần được quan tâm và hướng nghiệp phù hợp.

trang trọng

lứa tuổi từ khoảng 15 đến 30 tuổi, giai đoạn chuyển tiếp từ thiếu niên sang trưởng thành

Chương trình đào tạo hướng nghiệp dành cho thanh niên.

Khóa học hướng nghiệp dành cho người trẻ tuổi.

Thanh niên Việt Nam ngày nay năng động và sáng tạo.

Giới trẻ Việt Nam hiện nay năng động và sáng tạo.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các chương trình giáo dục.

Cụm từ kết hợp

thanh niên xung phongthanh niên tình nguyện tham gia các hoạt động xã hội hoặc chiến đấuthanh niên tình nguyệnngười trẻ tuổi tham gia hoạt động tình nguyệnthanh niên học sinhhọc sinh trung học phổ thông

Từ đồng nghĩa

tuổi trẻgiới trẻlứa tuổi thanh thiếu niên

Từ trái nghĩa

người giàngười trung niên

💡Mẹo hay

Phân biệt 'thanh niên' và 'tuổi trẻ'

'Thanh niên' thường chỉ độ tuổi cụ thể (15-30), trong khi 'tuổi trẻ' mang tính trừu tượng hơn, chỉ sự trẻ trung về tinh thần hoặc thể chất bất kể độ tuổi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'thanh niên' trong các văn bản chính thức hoặc khi nói về độ tuổi. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: 'thanh' (青) nghĩa là xanh, tượng trưng cho tuổi trẻ, và 'niên' (年) nghĩa là năm, tuổi. Kết hợp lại thành 'thanh niên' chỉ lứa tuổi trẻ trung.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, giáo dục, và truyền thông. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'giới trẻ' hoặc 'tuổi trẻ' thay thế.

Phân tích từ

thanh
màu xanh, tượng trưng cho tuổi trẻ
root
+
niên
năm, tuổi
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.