tạo lóm

/tɔ lɔm/
phraseTrung cấp
thông thường

trộm cắp, lấy trộm

Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ tạo lóm tại siêu thị.

Cảnh sát đã ngăn chặn một vụ trộm cắp tại siêu thị.

💡

Thường dùng để chỉ hành động trộm cắp nhỏ hoặc bất hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

tạo lóm tiềntrộm cắp tiềntạo lóm hàng hóatrộm cắp hàng hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tạo lóm tiềncụm từ
trộm cắp tiền
tạo lóm hàng hóacụm từ
trộm cắp hàng hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ hành động trộm cắp nhỏ hoặc bất hợp pháp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn nói chính thức

Từ này thường dùng trong văn nói thông tục và không phù hợp trong văn nói chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tạo' có nghĩa là 'làm ra', còn 'lóm' có nghĩa là 'trộm cắp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động trộm cắp nhỏ hoặc bất hợp pháp.

Phân tích từ

tạo
làm ra
root
+
lóm
trộm cắp
root
Từ Điển Tiếng Việt