Tòng tuyên cá

/tɔ̤ŋ tujən caːj/
phraseTrung cấp
trang trọng

Thông điệp chính hoặc ý tưởng chính được truyền đạt trong một bài phát biểu, văn bản hoặc tác phẩm.

Tòng tuyên cá của cuốn sách này là về sự cần thiết của sự thay đổi xã hội.

Thông điệp chính của cuốn sách này là về sự cần thiết của sự thay đổi xã hội.

Bài phát biểu của ông ấy có tòng tuyên cá rõ ràng về việc bảo vệ môi trường.

Bài phát biểu của ông ấy có thông điệp chính rõ ràng về việc bảo vệ môi trường.

💡

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, văn học hoặc các tác phẩm học thuật.

Cụm từ kết hợp

tòng tuyên cá chính trịthông điệp chính trong chính trịtòng tuyên cá văn họcthông điệp chính trong văn học

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

thông điệp chínhcụm từ
thông điệp chính của một bài phát biểu hoặc văn bản

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Tòng tuyên cá thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, văn học hoặc các tác phẩm học thuật.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với thông điệp phụ

Tòng tuyên cá là thông điệp chính, không phải thông điệp phụ hoặc ý tưởng phụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'tòng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'chính' hoặc 'quan trọng', còn 'tuyên cá' có nghĩa là 'thông điệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, văn học hoặc các tác phẩm học thuật.

Phân tích từ

Tòng
chính, quan trọng
root
+
tuyên cá
thông điệp
root
Từ Điển Tiếng Việt