Tác động tình dục

/taːk ɗa̰wŋ tḭŋ zɨ́k/
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

tác động đến hành vi, cảm xúc hoặc chức năng liên quan đến tình dục

Thay đổi hormone có thể tác động tình dục.

Thay đổi hormone có thể ảnh hưởng đến hành vi hoặc chức năng liên quan đến tình dục.

💡

Thường được nghiên cứu trong y học và tâm lý học.

thông thường

tác động đến quan hệ tình dục hoặc sự hài lòng tình dục

Môi trường sống không ổn định có thể tác động tình dục.

Môi trường sống không ổn định có thể ảnh hưởng đến quan hệ tình dục hoặc sự hài lòng tình dục.

💡

Thường được thảo luận trong tâm lý học và nghiên cứu xã hội.

Cụm từ kết hợp

tác động tình dục của căng thẳngcăng thẳng ảnh hưởng đến hành vi hoặc cảm xúc liên quan đến tình dụctác động tình dục của thuốcthuốc ảnh hưởng đến chức năng hoặc hành vi liên quan đến tình dục

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hành vi tình dụccụm từ
các hành động liên quan đến tình dục
chức năng tình dụccụm từ
các chức năng sinh lý liên quan đến tình dục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tác động tình dục thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Chỉ sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc chuyên môn, không dùng trong cuộc sống thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'tác động' (ảnh hưởng) và 'tình dục' (liên quan đến tình dục).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, tâm lý học hoặc nghiên cứu xã hội.

Phân tích từ

tác động
ảnh hưởng
root
+
tình dục
liên quan đến tình dục
root
Từ Điển Tiếng Việt