Nhớ chi Như
/nɜː t͡ɕi nɯ/phrase★Trung cấp
văn chương
Biểu đạt sự nhớ nhung, thường dùng trong văn học hoặc thơ ca.
Trái tim em nhớ chi Như.
Trái tim em nhớ Như thế nào.
💡
Thường dùng trong thơ ca, văn học để diễn tả nỗi nhớ.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nhớ mãicụm từ
nhớ lâu
nhớ vềcụm từ
nhớ đến
💡Mẹo hay
Cách sử dụng
Dùng trong văn học, thơ ca.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nhớ' và 'chi' và 'Như' ghép lại.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả nỗi nhớ.
Phân tích từ
nhớ
nhớ
rootchi
thường
prefixNhư
thế nào
rootTừ Điển Tiếng Việt