For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

nhà ở xã hội

/ɲaː ə̂ ɕaː hôi̯/
noun★Trung cấp
trang trọng

nhà ở được nhà nước cung cấp với giá thấp hoặc miễn phí cho những người có hoàn cảnh khó khăn

Nhà ở xã hội giúp giảm bớt áp lực về sinh hoạt cho những gia đình nghèo.

Nhà ở xã hội giúp giảm bớt áp lực về sinh hoạt cho những gia đình nghèo.

💡

Thường được quản lý bởi chính quyền địa phương và có quy định về điều kiện sử dụng.

trang trọng

dự án nhà ở được nhà nước đầu tư và quản lý để đáp ứng nhu cầu sinh sống của công dân

Dự án nhà ở xã hội mới này sẽ có hơn 1.000 căn hộ với giá hợp lý.

Dự án nhà ở xã hội mới này sẽ có hơn 1.000 căn hộ với giá hợp lý.

💡

Thường được xây dựng trên đất nhà nước và có quy hoạch chi tiết.

Cụm từ kết hợp

dự án nhà ở xã hộidự án nhà ở được nhà nước đầu tưchính sách nhà ở xã hộichính sách hỗ trợ nhà ở của nhà nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhà ở xã hội hóacụm từ
nhà ở được quản lý bởi nhà nước

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và quy hoạch đô thị.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với nhà ở tư nhân

Nhà ở xã hội được nhà nước quản lý và cung cấp, khác với nhà ở tư nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nhà ở xã hội' được hình thành từ ba từ: 'nhà ở' (chỗ ở) và 'xã hội' (cộng đồng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội, quy hoạch đô thị và hỗ trợ người dân.

Phân tích từ

nhà ở
chỗ ở
root
+
xã hội
cộng đồng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →