Lợi dụng tình dục
/lɔ̰i zɨ̰ŋ tɨ̂ŋ zɨ̰k/Sử dụng tình dục để lợi dụng người khác, thường liên quan đến quyền lực, tiền bạc hoặc lợi ích cá nhân
Trong vụ án này, bị cáo đã lợi dụng tình dục để ép nạn nhân ký hợp đồng bất lợi.
Bị cáo đã sử dụng tình dục để ép nạn nhân chấp nhận một hợp đồng không công bằng.
Thường liên quan đến các vụ án pháp lý liên quan đến quyền lực hoặc lợi ích cá nhân.
Sử dụng tình dục như một công cụ để đạt được mục đích cá nhân, thường liên quan đến quyền lực hoặc lợi ích xã hội
Trong xã hội, một số người lợi dụng tình dục để tăng cường vị thế xã hội của họ.
Một số người sử dụng tình dục như một công cụ để cải thiện vị thế xã hội của họ.
Thường được nhìn nhận là hành vi tiêu cực trong xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc xã hội, nên cần sử dụng với sự cẩn thận.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng sai
Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả tình dục bình thường hoặc tình dục tự nguyện.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lợi dụng' có nghĩa là sử dụng lợi ích của ai đó để lợi cho mình, còn 'tình dục' là sự giao hợp tình dục. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc xã hội để mô tả hành vi tiêu cực liên quan đến tình dục.