Hạnh
/haɲ˧ˀ˦˧˥/Hạnh phúc hoặc sự hài lòng về cuộc sống.
Anh ấy tìm kiếm hạnh trong công việc và gia đình.
Anh ấy tìm kiếm hạnh phúc trong công việc và gia đình.
Thường được sử dụng để chỉ sự hài lòng tổng thể về cuộc sống.
Trong Phật giáo, hạnh là một trong bốn điều kiện cần thiết để đạt được giải thoát.
Hạnh, tuệ, tánh, và tuệ là bốn điều kiện cần thiết trong Phật giáo.
Hạnh, tuệ, tánh, và tuệ là bốn điều kiện cần thiết trong Phật giáo.
Trong ngữ cảnh này, hạnh có nghĩa là 'sự hài lòng' hoặc 'sự thỏa mãn'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Hạnh thường được dùng trong từ ghép 'hạnh phúc' hơn là dùng độc lập.
⚡Quy tắc vàng
Hạnh phúc
Hạnh phúc là một từ ghép phổ biến và thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng về cuộc sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán-Việt, có nguồn gốc từ chữ Hán '幸' (hạnh), có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'hạnh phúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt hiện đại, 'hạnh' thường được dùng trong từ ghép 'hạnh phúc'.