For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

giá vàng

/ɣi˧˦ vaːŋ˧˦/
phrase★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng

giá trị của vàng tính theo đơn vị lượng

Giá vàng thế giới tăng do sự lo ngại về tình hình chính trị.

Giá vàng tăng do các nhà đầu tư lo ngại về sự bất ổn chính trị.

💡

Giá vàng thường được tính theo đơn vị lượng (1 lượng = 37,5 gram).

Cụm từ kết hợp

giá vàng thế giớigiá vàng trên thị trường toàn cầugiá vàng tănggiá trị của vàng tăng lêngiá vàng giảmgiá trị của vàng giảm xuống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

giá vàng tăng caocụm từ
giá vàng tăng mạnh
giá vàng ổn địnhcụm từ
giá vàng không thay đổi nhiều

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giá vàng thường được tính theo đơn vị lượng (1 lượng = 37,5 gram).

⚡Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Giá vàng được tính theo đơn vị lượng, không phải kilogram.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'giá' có nghĩa là giá trị, 'vàng' là kim loại quý. Cụm từ này chỉ giá trị của vàng trên thị trường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính hoặc giao dịch vàng.

Phân tích từ

giá
giá trị
root
+
vàng
kim loại quý
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →