Chống lãng phí

/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phraseTrung cấp
trang trọng

hành động ngăn chặn việc tiêu dùng hoặc sử dụng tài nguyên một cách không cần thiết hoặc không hiệu quả

Chính phủ khuyến khích công dân chống lãng phí điện năng.

Chính phủ khuyến khích công dân hạn chế sử dụng điện một cách không cần thiết.

Công ty đã triển khai các biện pháp chống lãng phí nguyên liệu sản xuất.

Công ty đã áp dụng các phương pháp để giảm thiểu việc sử dụng nguyên liệu một cách không cần thiết trong quá trình sản xuất.

💡

Thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ môi trường hoặc quản lý tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

chống lãng phí tài nguyênngăn chặn việc sử dụng tài nguyên một cách không cần thiếtchống lãng phí thời giantránh việc tiêu tốn thời gian một cách không hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tiêu dùng bền vữngcụm từ
sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm và hiệu quả
quản lý tài nguyêncụm từ
quản lý và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý

💡Mẹo hay

Sử dụng tài nguyên hiệu quả

Hãy luôn nghĩ về cách sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm và hiệu quả để chống lãng phí.

Quy tắc vàng

Giảm thiểu lãng phí

Luôn tìm cách giảm thiểu việc sử dụng tài nguyên một cách không cần thiết để bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chống' có nghĩa là ngăn chặn, 'lãng phí' có nghĩa là sử dụng không cần thiết hoặc không hiệu quả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ môi trường, quản lý tài nguyên hoặc trong các chiến dịch khuyến khích tiết kiệm.

Phân tích từ

chống
ngăn chặn
root
+
lãng phí
sử dụng không cần thiết hoặc không hiệu quả
root
Từ Điển Tiếng Việt