Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Chống dịch

/t͡ʂəwŋ zik/
ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch

Chúng ta cần tăng cường biện pháp chống dịch để bảo vệ cộng đồng.

Chúng ta cần tăng cường các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch để bảo vệ cộng đồng.


Y học
chuyên ngành

ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch

Chính phủ đã ban hành các quy định chống dịch để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Chính phủ đã ban hành các quy định ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch để giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm.

Các biện pháp chống dịch bao gồm cách ly, sử dụng khẩu trang và rửa tay thường xuyên.

Các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch bao gồm cách ly, sử dụng khẩu trang và rửa tay thường xuyên.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng.

Cụm từ kết hợp

biện pháp chống dịchcác biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịchtăng cường chống dịchtăng cường các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch

Từ đồng nghĩa

ngăn chặn dịch bệnhphòng ngừa dịch bệnhgiảm thiểu lây nhiễm

Từ trái nghĩa

tăng cường lây lankhông ngăn chặn

Cụm từ liên quan

giải phongcụm từ
kết thúc các biện pháp ngăn chặn dịch bệnh
cách lycụm từ
tách biệt người bệnh hoặc người có nguy cơ lây nhiễm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ 'chống dịch' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, không nên sử dụng trong các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y tế

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, đặc biệt là trong các tình huống dịch bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'chống' có nghĩa là ngăn chặn, 'dịch' có nghĩa là bệnh dịch. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe công cộng, đặc biệt là trong các tình huống dịch bệnh như COVID-19.

Phân tích từ

chống
ngăn chặn
root
+
dịch
bệnh dịch
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.